YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiàn

kiếm

danh từ tiếng Trung
剑 kiếm

Cụm từ thường dùng

tiějiàn
kiếm sắt
huījiàn
vung kiếm

Câu ví dụ

jiànshùhěnhǎo
Anh ấy sử dụng kiếm rất giỏi.
zhèjiànhěnfēng
Kiếm này rất sắc bén.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"kiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiếm" trong tiếng Trung là 剑, đọc là jiàn.
剑 nghĩa là gì?
剑 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiếm".
剑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剑 như thế nào?
Ví dụ: 他剑术很好。 (Anh ấy sử dụng kiếm rất giỏi.); 这把剑很锋利。 (Kiếm này rất sắc bén.).

Muốn nhớ "剑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí