"kiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiếm" trong tiếng Trung là 剑, đọc là jiàn.
剑 nghĩa là gì?
剑 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiếm".
剑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剑 như thế nào?
Ví dụ: 他剑术很好。 (Anh ấy sử dụng kiếm rất giỏi.); 这把剑很锋利。 (Kiếm này rất sắc bén.).