YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时空

shīkòng

mất kiểm soát

động từ tiếng Trung
失控 mất kiểm soát

Cụm từ thường dùng

shīkòngmiàn
mất kiểm soát tình hình
qíngshīkòng
mất kiểm soát cảm xúc

Câu ví dụ

shìjīngshīkòng
Tình hình đã mất kiểm soát.
shēngshíhuìshīkòng
Anh ấy mất kiểm soát khi tức giận.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mất kiểm soát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất kiểm soát" trong tiếng Trung là 失控, đọc là shī kòng.
失控 nghĩa là gì?
失控 (shī kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất kiểm soát".
失控 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失控 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失控 như thế nào?
Ví dụ: 局势已经失控。 (Tình hình đã mất kiểm soát.); 他生气时会失控。 (Anh ấy mất kiểm soát khi tức giận.).

Muốn nhớ "失控" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí