"phát tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát tác" trong tiếng Trung là 发作, đọc là fā zuò.
发作 nghĩa là gì?
发作 (fā zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát tác".
发作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发作 như thế nào?
Ví dụ: 他的老毛病又发作了。 (Bệnh cũ của anh ấy lại phát tác.); 怒火突然发作。 (Cơn giận phát tác bất ngờ.).