YiWordsYiWords

zuò

phát tác

động từ tiếng Trung
发作 phát tác

Cụm từ thường dùng

疾病jí bìng发作fā zuò
bệnh phát tác
情绪qíng xù发作fā zuò
cảm xúc phát tác

Câu ví dụ

de老毛病lǎo máo bìngyòu发作fā zuòle
Bệnh cũ của anh ấy lại phát tác.
怒火nù huǒ突然tū rán发作fā zuò
Cơn giận phát tác bất ngờ.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"phát tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát tác" trong tiếng Trung là 发作, đọc là fā zuò.
发作 nghĩa là gì?
发作 (fā zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát tác".
发作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发作 như thế nào?
Ví dụ: 他的老毛病又发作了。 (Bệnh cũ của anh ấy lại phát tác.); 怒火突然发作。 (Cơn giận phát tác bất ngờ.).

Muốn nhớ "发作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí