YiWordsYiWords

liáo

liệu pháp

danh từ tiếng Trung
疗法 liệu pháp

Cụm từ thường dùng

xīnliáo
liệu pháp tâm lý
huàxuéliáo
liệu pháp hóa học

Câu ví dụ

医生yī shēng提出tí chūle一种yī zhǒngxīn疗法liáo fǎ
Bác sĩ đề xuất một liệu pháp mới.
这种zhè zhǒng疗法liáo fǎhěn有效yǒu xiào
Liệu pháp này rất hiệu quả.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"liệu pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liệu pháp" trong tiếng Trung là 疗法, đọc là liáo fǎ.
疗法 nghĩa là gì?
疗法 (liáo fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "liệu pháp".
疗法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疗法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疗法 như thế nào?
Ví dụ: 医生提出了一种新疗法。 (Bác sĩ đề xuất một liệu pháp mới.); 这种疗法很有效。 (Liệu pháp này rất hiệu quả.).

Muốn nhớ "疗法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí