YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厨房出访

chǔfāng

đơn thuốc

danh từ tiếng Trung
处方 đơn thuốc

Cụm từ thường dùng

kāi处方chǔ fāng
viết đơn thuốc
kàn处方chǔ fāng
đọc đơn thuốc

Câu ví dụ

医生yī shēnggěikāile处方chǔ fāng
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
处方chǔ fāng药店yào diàn
Tôi mang đơn thuốc ra hiệu thuốc.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"đơn thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn thuốc" trong tiếng Trung là 处方, đọc là chǔ fāng.
处方 nghĩa là gì?
处方 (chǔ fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn thuốc".
处方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处方 như thế nào?
Ví dụ: 医生给我开了处方。 (Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.); 我拿处方去药店。 (Tôi mang đơn thuốc ra hiệu thuốc.).

Muốn nhớ "处方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí