"đơn thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn thuốc" trong tiếng Trung là 处方, đọc là chǔ fāng.
处方 nghĩa là gì?
处方 (chǔ fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn thuốc".
处方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处方 như thế nào?
Ví dụ: 医生给我开了处方。 (Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.); 我拿处方去药店。 (Tôi mang đơn thuốc ra hiệu thuốc.).