"đắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắp" trong tiếng Trung là 敷, đọc là fū.
敷 nghĩa là gì?
敷 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắp".
敷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敷 như thế nào?
Ví dụ: 她经常敷面膜。 (Cô ấy thường đắp mặt nạ.); 医生让我在伤口上敷药。 (Bác sĩ bảo tôi đắp thuốc vào vết thương.).