"chẩn đoán xác định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chẩn đoán xác định" trong tiếng Trung là 确诊, đọc là què zhěn.
确诊 nghĩa là gì?
确诊 (què zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chẩn đoán xác định".
确诊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确诊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确诊 như thế nào?
Ví dụ: 医生已为病人确诊。 (Bác sĩ đã chẩn đoán xác định bệnh cho bệnh nhân.); 只有化验后才能确诊。 (Chỉ sau khi xét nghiệm mới có thể chẩn đoán xác định.).