YiWordsYiWords

zuòyòng

tác dụng phụ

danh từ tiếng Trung
副作用 tác dụng phụ

Cụm từ thường dùng

yàozuòyòng
tác dụng phụ của thuốc
yǐnzuòyòng
gây tác dụng phụ

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyàoyǒu副作用fù zuò yòngma
Thuốc này có tác dụng phụ không?
chīyàohòuyǒuzuòyòng
Tôi bị tác dụng phụ sau khi uống thuốc.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"tác dụng phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác dụng phụ" trong tiếng Trung là 副作用, đọc là fù zuò yòng.
副作用 nghĩa là gì?
副作用 (fù zuò yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác dụng phụ".
副作用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 副作用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 副作用 như thế nào?
Ví dụ: 这种药有副作用吗? (Thuốc này có tác dụng phụ không?); 我吃药后有副作用。 (Tôi bị tác dụng phụ sau khi uống thuốc.).

Muốn nhớ "副作用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí