YiWordsYiWords

fánnǎo

phiền não

danh từ tiếng Trung
烦恼 phiền não

Cụm từ thường dùng

dàofánnǎo
gặp phiền não
jiějuéfánnǎo
giải quyết phiền não

Câu ví dụ

yǒuhěnduōfánnǎo
Tôi đang có nhiều phiền não.
xuéyǒudefánnǎo
Học tập cũng có phiền não riêng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"phiền não" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiền não" trong tiếng Trung là 烦恼, đọc là fán nǎo.
烦恼 nghĩa là gì?
烦恼 (fán nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiền não".
烦恼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烦恼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烦恼 như thế nào?
Ví dụ: 我有很多烦恼。 (Tôi đang có nhiều phiền não.); 学习也有自己的烦恼。 (Học tập cũng có phiền não riêng.).

Muốn nhớ "烦恼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí