YiWordsYiWords

tǎorénhuan

được yêu thích

tính từ tiếng Trung
讨人喜欢 được yêu thích

Cụm từ thường dùng

tǎorénhuandexìng
tính cách được yêu thích
tǎorénhuandechǎnpǐn
sản phẩm được yêu thích

Câu ví dụ

hěnàitǎorénhuan
Cô ấy rất dễ thương và được yêu thích.
zhè电影diàn yǐngzài很多hěn duō国家guó jiādōu讨人喜欢tǎo rén xǐ huān
Bộ phim này được yêu thích ở nhiều nước.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"được yêu thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được yêu thích" trong tiếng Trung là 讨人喜欢, đọc là tǎo rén xǐ huan.
讨人喜欢 nghĩa là gì?
讨人喜欢 (tǎo rén xǐ huan) trong tiếng Trung có nghĩa là "được yêu thích".
讨人喜欢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨人喜欢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨人喜欢 như thế nào?
Ví dụ: 她很可爱,讨人喜欢。 (Cô ấy rất dễ thương và được yêu thích.); 这部电影在很多国家都讨人喜欢。 (Bộ phim này được yêu thích ở nhiều nước.).

Muốn nhớ "讨人喜欢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí