YiWordsYiWords

shénjué

nhân vật bí ẩn

danh từ tiếng Trung
神秘角色 nhân vật bí ẩn

Cụm từ thường dùng

shénjuéchūxiàn
nhân vật bí ẩn xuất hiện
shénjuéshēnfèn
thân phận nhân vật bí ẩn

Câu ví dụ

shénjuégāngchūxiàn
Một nhân vật bí ẩn vừa xuất hiện.
大家dà jiādōuduì神秘shén mì角色jué sè感到gǎn dào好奇hào qí
Mọi người tò mò về nhân vật bí ẩn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nhân vật bí ẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân vật bí ẩn" trong tiếng Trung là 神秘角色, đọc là shén mì jué sè.
神秘角色 nghĩa là gì?
神秘角色 (shén mì jué sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân vật bí ẩn".
神秘角色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神秘角色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神秘角色 như thế nào?
Ví dụ: 一个神秘角色刚出现。 (Một nhân vật bí ẩn vừa xuất hiện.); 大家都对神秘角色感到好奇。 (Mọi người tò mò về nhân vật bí ẩn.).

Muốn nhớ "神秘角色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí