YiWordsYiWords

tānwánér

ham chơi

tính từ tiếng Trung
贪玩儿 ham chơi

Cụm từ thường dùng

háizitānwánér
trẻ ham chơi
tàitānwánérle
quá ham chơi

Câu ví dụ

儿子ér zihěntānwánrhěnshǎo学习xué xí
Con trai tôi rất ham chơi, ít khi học bài.
tānwánérjīngchánghěnwǎnhuíjiā
Cô ấy ham chơi nên thường về nhà muộn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ham chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ham chơi" trong tiếng Trung là 贪玩儿, đọc là tān wán ér.
贪玩儿 nghĩa là gì?
贪玩儿 (tān wán ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "ham chơi".
贪玩儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贪玩儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贪玩儿 như thế nào?
Ví dụ: 我儿子很贪玩儿,很少学习。 (Con trai tôi rất ham chơi, ít khi học bài.); 她贪玩儿,经常很晚回家。 (Cô ấy ham chơi nên thường về nhà muộn.).

Muốn nhớ "贪玩儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí