YiWordsYiWords

pànduàn

phán đoán

động từ tiếng Trung
判断 phán đoán

Cụm từ thường dùng

判断pàn duàn正确zhèng què
phán đoán đúng
pànduànxíngshì
phán đoán tình hình

Câu ví dụ

pànduànhuìlái
Tôi phán đoán anh ấy sẽ đến.
depànduànhěnzhǔnquè
Phán đoán của bạn rất chính xác.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"phán đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phán đoán" trong tiếng Trung là 判断, đọc là pàn duàn.
判断 nghĩa là gì?
判断 (pàn duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phán đoán".
判断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 判断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 判断 như thế nào?
Ví dụ: 我判断他会来。 (Tôi phán đoán anh ấy sẽ đến.); 你的判断很准确。 (Phán đoán của bạn rất chính xác.).

Muốn nhớ "判断" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí