YiWordsYiWords

suǒwèi

cái gọi là

cụm từ tiếng Trung
所谓 cái gọi là

Cụm từ thường dùng

suǒwèidexìng
cái gọi là hạnh phúc
suǒwèidechénggōng
cái gọi là thành công

Câu ví dụ

所谓suǒ wèide幸福xìng fúhěn简单jiǎn dān
Cái gọi là hạnh phúc rất đơn giản.
相信xiāng xìn所谓suǒ wèide运气yùn qì
Tôi không tin cái gọi là may mắn.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"cái gọi là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái gọi là" trong tiếng Trung là 所谓, đọc là suǒ wèi.
所谓 nghĩa là gì?
所谓 (suǒ wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái gọi là".
所谓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 所谓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 所谓 như thế nào?
Ví dụ: 所谓的幸福很简单。 (Cái gọi là hạnh phúc rất đơn giản.); 我不相信所谓的运气。 (Tôi không tin cái gọi là may mắn.).

Muốn nhớ "所谓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí