YiWordsYiWords

guān

không liên quan

tính từ tiếng Trung
无关 không liên quan

Cụm từ thường dùng

……guān
không liên quan đến

Câu ví dụ

zhèjiànshìguān
Chuyện này không liên quan đến tôi.
shìguāndewèn
Đó là vấn đề không liên quan.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"không liên quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không liên quan" trong tiếng Trung là 无关, đọc là wú guān.
无关 nghĩa là gì?
无关 (wú guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "không liên quan".
无关 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无关 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无关 như thế nào?
Ví dụ: 这件事与我无关。 (Chuyện này không liên quan đến tôi.); 那是无关的问题。 (Đó là vấn đề không liên quan.).

Muốn nhớ "无关" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí