YiWordsYiWords

Cùng cách viết:防盗

fàngdào

đặt vào

động từ tiếng Trung
放到 đặt vào

Cụm từ thường dùng

fàngdàowèizhì
đặt vào vị trí
fàngdàohuánjìng
đặt vào hoàn cảnh

Câu ví dụ

qǐngshūfàngdàoshūjiàshàng
Hãy đặt sách vào kệ.
bèifàngdàole一个yī gè尴尬gān gàde处境chǔ jìng
Tôi bị đặt vào tình huống khó xử.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"đặt vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt vào" trong tiếng Trung là 放到, đọc là fàng dào.
放到 nghĩa là gì?
放到 (fàng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt vào".
放到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放到 như thế nào?
Ví dụ: 请把书放到书架上。 (Hãy đặt sách vào kệ.); 我被放到了一个尴尬的处境。 (Tôi bị đặt vào tình huống khó xử.).

Muốn nhớ "放到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí