"chen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chen" trong tiếng Trung là 挤, đọc là jǐ.
挤 nghĩa là gì?
挤 (jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chen".
挤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挤 như thế nào?
Ví dụ: 大家挤上公交车。 (Mọi người chen lên xe buýt.); 他挤进队伍里。 (Anh ấy chen vào hàng.).