YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chen

động từ tiếng Trung
挤 chen

Cụm từ thường dùng

yōng
chen lấn
jìn
chen vào

Câu ví dụ

jiāshànggōngjiāochē
Mọi người chen lên xe buýt.
jìnduìwu
Anh ấy chen vào hàng.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"chen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chen" trong tiếng Trung là 挤, đọc là jǐ.
挤 nghĩa là gì?
挤 (jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chen".
挤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挤 như thế nào?
Ví dụ: 大家挤上公交车。 (Mọi người chen lên xe buýt.); 他挤进队伍里。 (Anh ấy chen vào hàng.).

Muốn nhớ "挤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí