"hộ dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộ dân" trong tiếng Trung là 住户, đọc là zhù hù.
住户 nghĩa là gì?
住户 (zhù hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộ dân".
住户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 住户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 住户 như thế nào?
Ví dụ: 这个小区有一百户住户。 (Khu này có 100 hộ dân.); 每个住户都有独立编号。 (Mỗi hộ dân đều có mã số riêng.).