YiWordsYiWords

Cùng cách viết:抵制地质

zhǐ

địa chỉ

danh từ tiếng Trung
地址 địa chỉ

Cụm từ thường dùng

家庭jiā tíng地址dì zhǐ
địa chỉ nhà
电子diàn zǐ邮箱yóu xiāng地址dì zhǐ
địa chỉ email

Câu ví dụ

nénggěi地址dì zhǐma
Bạn cho tôi xin địa chỉ nhé?
qǐngxiě清楚qīng chǔ收货shōu huò地址dì zhǐ
Vui lòng ghi rõ địa chỉ nhận hàng.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"địa chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa chỉ" trong tiếng Trung là 地址, đọc là dì zhǐ.
地址 nghĩa là gì?
地址 (dì zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa chỉ".
地址 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地址 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地址 như thế nào?
Ví dụ: 你能给我地址吗? (Bạn cho tôi xin địa chỉ nhé?); 请写清楚收货地址。 (Vui lòng ghi rõ địa chỉ nhận hàng.).

Muốn nhớ "地址" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí