YiWordsYiWords

tiěwǎng

hàng rào thép gai

danh từ tiếng Trung
铁丝网 hàng rào thép gai

Cụm từ thường dùng

gāotiěwǎng
hàng rào thép gai cao
ānzhuāngtiěwǎng
lắp đặt hàng rào thép gai

Câu ví dụ

他们tā menzài营地yíng dì周围zhōu wéi架起jià qǐle铁丝网tiě sī wǎng
Họ dựng hàng rào thép gai quanh trại.
pèngtiěwǎnghěnwēixiǎn
Chạm vào hàng rào thép gai rất nguy hiểm.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"hàng rào thép gai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng rào thép gai" trong tiếng Trung là 铁丝网, đọc là tiě sī wǎng.
铁丝网 nghĩa là gì?
铁丝网 (tiě sī wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng rào thép gai".
铁丝网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铁丝网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铁丝网 như thế nào?
Ví dụ: 他们在营地周围架起了铁丝网。 (Họ dựng hàng rào thép gai quanh trại.); 碰铁丝网很危险。 (Chạm vào hàng rào thép gai rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "铁丝网" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí