"hàng rào thép gai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng rào thép gai" trong tiếng Trung là 铁丝网, đọc là tiě sī wǎng.
铁丝网 nghĩa là gì?
铁丝网 (tiě sī wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng rào thép gai".
铁丝网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铁丝网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铁丝网 như thế nào?
Ví dụ: 他们在营地周围架起了铁丝网。 (Họ dựng hàng rào thép gai quanh trại.); 碰铁丝网很危险。 (Chạm vào hàng rào thép gai rất nguy hiểm.).