YiWordsYiWords

zhǐ

chỉ trích

động từ tiếng Trung
指责 chỉ trích

Cụm từ thường dùng

yánzhǐ
chỉ trích gay gắt
bèizhǐ
bị chỉ trích

Câu ví dụ

jīngchángzhǐbiérén
Anh ấy thường chỉ trích người khác.
yīncuòbèizhǐ
Cô ấy bị chỉ trích vì sai lầm.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"chỉ trích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ trích" trong tiếng Trung là 指责, đọc là zhǐ zé.
指责 nghĩa là gì?
指责 (zhǐ zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ trích".
指责 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指责 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指责 như thế nào?
Ví dụ: 他经常指责别人。 (Anh ấy thường chỉ trích người khác.); 她因错误被指责。 (Cô ấy bị chỉ trích vì sai lầm.).

Muốn nhớ "指责" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí