YiWordsYiWords

huí

lảng tránh

động từ tiếng Trung
回避 lảng tránh

Cụm từ thường dùng

huírèn
lảng tránh trách nhiệm
huíwèn
lảng tránh câu hỏi

Câu ví dụ

zǒngshìhuízhègewèn
Anh ấy luôn lảng tránh câu hỏi này.
yàohuíderèn
Đừng lảng tránh trách nhiệm của mình.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"lảng tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lảng tránh" trong tiếng Trung là 回避, đọc là huí bì.
回避 nghĩa là gì?
回避 (huí bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lảng tránh".
回避 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回避 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回避 như thế nào?
Ví dụ: 他总是回避这个问题。 (Anh ấy luôn lảng tránh câu hỏi này.); 不要回避自己的责任。 (Đừng lảng tránh trách nhiệm của mình.).

Muốn nhớ "回避" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí