"tranh cãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh cãi" trong tiếng Trung là 争议, đọc là zhēng yì.
争议 nghĩa là gì?
争议 (zhēng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh cãi".
争议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争议 như thế nào?
Ví dụ: 他们常常为钱有争议。 (Họ thường tranh cãi về tiền bạc.); 争议持续了好几个小时。 (Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.).