YiWordsYiWords

Cùng cách viết:正义

zhēng

tranh cãi

động từ tiếng Trung
争议 tranh cãi

Cụm từ thường dùng

lièzhēng
tranh cãi gay gắt
duìwènyǒuzhēng
tranh cãi về vấn đề

Câu ví dụ

他们tā men常常cháng chángwèiqiányǒu争议zhēng yì
Họ thường tranh cãi về tiền bạc.
zhēngchílehǎoxiǎoshí
Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"tranh cãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh cãi" trong tiếng Trung là 争议, đọc là zhēng yì.
争议 nghĩa là gì?
争议 (zhēng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh cãi".
争议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争议 như thế nào?
Ví dụ: 他们常常为钱有争议。 (Họ thường tranh cãi về tiền bạc.); 争议持续了好几个小时。 (Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.).

Muốn nhớ "争议" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí