"phục tùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục tùng" trong tiếng Trung là 服从, đọc là fú cóng.
服从 nghĩa là gì?
服从 (fú cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục tùng".
服从 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服从 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服从 như thế nào?
Ví dụ: 他总是服从公司的规定。 (Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.); 孩子们应该服从父母。 (Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.).