YiWordsYiWords

cóng

phục tùng

động từ tiếng Trung
服从 phục tùng

Cụm từ thường dùng

cóngmìnglìng
phục tùng mệnh lệnh
cóngshàng
phục tùng cấp trên

Câu ví dụ

zǒngshìcónggōngdeguīdìng
Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.
孩子们hái zi men应该yīng gāi服从fú cóng父母fù mǔ
Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"phục tùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục tùng" trong tiếng Trung là 服从, đọc là fú cóng.
服从 nghĩa là gì?
服从 (fú cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục tùng".
服从 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服从 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服从 như thế nào?
Ví dụ: 他总是服从公司的规定。 (Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.); 孩子们应该服从父母。 (Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.).

Muốn nhớ "服从" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí