YiWordsYiWords

fàngxià

đặt xuống

động từ tiếng Trung
放下 đặt xuống

Cụm từ thường dùng

fàngxiàzàizhuōshàng
đặt xuống bàn
放下fàng xiàzài地上dì shàng
đặt xuống đất

Câu ví dụ

bāofàngxiàba
Đặt túi xuống đi.
shūfàngxiàzàizhuōshàng
Cô ấy đặt sách xuống bàn.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"đặt xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt xuống" trong tiếng Trung là 放下, đọc là fàng xià.
放下 nghĩa là gì?
放下 (fàng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt xuống".
放下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放下 như thế nào?
Ví dụ: 把包放下吧。 (Đặt túi xuống đi.); 她把书放下在桌上。 (Cô ấy đặt sách xuống bàn.).

Muốn nhớ "放下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí