"đặt xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt xuống" trong tiếng Trung là 放下, đọc là fàng xià.
放下 nghĩa là gì?
放下 (fàng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt xuống".
放下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放下 như thế nào?
Ví dụ: 把包放下吧。 (Đặt túi xuống đi.); 她把书放下在桌上。 (Cô ấy đặt sách xuống bàn.).