YiWordsYiWords

fěibàng

phỉ báng

động từ tiếng Trung
诽谤 phỉ báng

Cụm từ thường dùng

bèifěibàng
bị phỉ báng
fěibàngrén
phỉ báng người khác

Câu ví dụ

zàiwǎngshàngbèifěibàngle
Anh ấy bị phỉ báng trên mạng.
应该yīng gāi诽谤fěi bàng别人bié rén
Không nên phỉ báng người khác.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"phỉ báng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phỉ báng" trong tiếng Trung là 诽谤, đọc là fěi bàng.
诽谤 nghĩa là gì?
诽谤 (fěi bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phỉ báng".
诽谤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诽谤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诽谤 như thế nào?
Ví dụ: 他在网上被诽谤了。 (Anh ấy bị phỉ báng trên mạng.); 不应该诽谤别人。 (Không nên phỉ báng người khác.).

Muốn nhớ "诽谤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí