YiWordsYiWords

qīnquán

xâm phạm quyền

động từ tiếng Trung
侵权 xâm phạm quyền

Cụm từ thường dùng

qīnquányǐn
xâm phạm quyền riêng tư
qīnquánzhùzuò
xâm phạm quyền tác giả

Câu ví dụ

那个nà gè行为xíng wéishì侵权qīn quán
Hành động đó là xâm phạm quyền.
néngqīnquánréndequán
Không được xâm phạm quyền của người khác.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"xâm phạm quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xâm phạm quyền" trong tiếng Trung là 侵权, đọc là qīn quán.
侵权 nghĩa là gì?
侵权 (qīn quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "xâm phạm quyền".
侵权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侵权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侵权 như thế nào?
Ví dụ: 那个行为是侵权。 (Hành động đó là xâm phạm quyền.); 不能侵权他人的权利。 (Không được xâm phạm quyền của người khác.).

Muốn nhớ "侵权" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí