"điểm nghi vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm nghi vấn" trong tiếng Trung là 疑点, đọc là yí diǎn.
疑点 nghĩa là gì?
疑点 (yí diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm nghi vấn".
疑点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疑点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疑点 như thế nào?
Ví dụ: 警方发现了许多疑点。 (Cảnh sát phát hiện nhiều điểm nghi vấn.); 这是案件中的疑点。 (Đây là điểm nghi vấn trong vụ án.).