"phế vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phế vật" trong tiếng Trung là 废材, đọc là fèi cái.
废材 nghĩa là gì?
废材 (fèi cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "phế vật".
废材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废材 như thế nào?
Ví dụ: 他曾被称为废材。 (Anh ấy từng bị gọi là phế vật.); 别把自己当废材。 (Đừng tự coi mình là phế vật.).