YiWordsYiWords

fēishēng

phi thăng

động từ tiếng Trung
飞升 phi thăng

Cụm từ thường dùng

fēishēngxiānjiè
phi thăng tiên giới
zhǔnbèifēishēng
chuẩn bị phi thăng

Câu ví dụ

jīngchénggōngfēishēng
Anh ấy đã phi thăng thành công.
hěnduōrénmèngxiǎngfēishēng
Nhiều người mơ ước được phi thăng.

Nhập môn tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"phi thăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phi thăng" trong tiếng Trung là 飞升, đọc là fēi shēng.
飞升 nghĩa là gì?
飞升 (fēi shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phi thăng".
飞升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞升 như thế nào?
Ví dụ: 他已经成功飞升。 (Anh ấy đã phi thăng thành công.); 很多人梦想飞升。 (Nhiều người mơ ước được phi thăng.).

Muốn nhớ "飞升" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí