"huyền bí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyền bí" trong tiếng Trung là 玄, đọc là xuán.
玄 nghĩa là gì?
玄 (xuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyền bí".
玄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玄 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事很玄。 (Câu chuyện này rất huyền bí.); 他喜欢读玄妙的书。 (Anh ấy thích đọc sách huyền bí.).