YiWordsYiWords

xuán

huyền bí

tính từ tiếng Trung
玄 huyền bí

Cụm từ thường dùng

xuándeshìqíng
chuyện huyền bí

Câu ví dụ

zhègeshìhěnxuán
Câu chuyện này rất huyền bí.
huanxuánmiàodeshū
Anh ấy thích đọc sách huyền bí.

Nhập môn tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"huyền bí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyền bí" trong tiếng Trung là 玄, đọc là xuán.
玄 nghĩa là gì?
玄 (xuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyền bí".
玄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玄 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事很玄。 (Câu chuyện này rất huyền bí.); 他喜欢读玄妙的书。 (Anh ấy thích đọc sách huyền bí.).

Muốn nhớ "玄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí