"nhảy lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy lên" trong tiếng Trung là 跳动, đọc là tiào dòng.
跳动 nghĩa là gì?
跳动 (tiào dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy lên".
跳动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳动 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩高兴地跳动了起来。 (Cô bé nhảy lên vì vui sướng.); 他跳动上了公交车。 (Anh ấy nhảy lên xe buýt.).