YiWordsYiWords

zhēngzhá

vật lộn

động từ tiếng Trung
挣扎 vật lộn

Cụm từ thường dùng

生活shēng huó挣扎zhēng zhá
vật lộn với cuộc sống
疾病jí bìng挣扎zhēng zhá
vật lộn với bệnh tật

Câu ví dụ

正在zhèng zàixīn工作gōng zuò挣扎zhēng zhá
Anh ấy đang vật lộn với công việc mới.
挣扎zhēng zházhe克服kè fú困难kùn nán
Cô ấy vật lộn để vượt qua khó khăn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vật lộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật lộn" trong tiếng Trung là 挣扎, đọc là zhēng zhá.
挣扎 nghĩa là gì?
挣扎 (zhēng zhá) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật lộn".
挣扎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挣扎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挣扎 như thế nào?
Ví dụ: 他正在与新工作挣扎。 (Anh ấy đang vật lộn với công việc mới.); 她挣扎着克服困难。 (Cô ấy vật lộn để vượt qua khó khăn.).

Muốn nhớ "挣扎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí