"vật lộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật lộn" trong tiếng Trung là 挣扎, đọc là zhēng zhá.
挣扎 nghĩa là gì?
挣扎 (zhēng zhá) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật lộn".
挣扎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挣扎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挣扎 như thế nào?
Ví dụ: 他正在与新工作挣扎。 (Anh ấy đang vật lộn với công việc mới.); 她挣扎着克服困难。 (Cô ấy vật lộn để vượt qua khó khăn.).