YiWordsYiWords

fēngduōcǎi

đa dạng phong phú

tính từ tiếng Trung
丰富多彩 đa dạng phong phú

Cụm từ thường dùng

shēnghuófēngduōcǎi
cuộc sống đa dạng phong phú
huódòngfēngduōcǎi
hoạt động đa dạng phong phú

Câu ví dụ

zhèdeshēnghuófēngduōcǎi
Cuộc sống ở đây đa dạng phong phú.
jiéfēichángfēngduōcǎi
Chương trình rất đa dạng phong phú.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"đa dạng phong phú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa dạng phong phú" trong tiếng Trung là 丰富多彩, đọc là fēng fù duō cǎi.
丰富多彩 nghĩa là gì?
丰富多彩 (fēng fù duō cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa dạng phong phú".
丰富多彩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰富多彩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰富多彩 như thế nào?
Ví dụ: 这里的生活丰富多彩。 (Cuộc sống ở đây đa dạng phong phú.); 节目非常丰富多彩。 (Chương trình rất đa dạng phong phú.).

Muốn nhớ "丰富多彩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí