YiWordsYiWords

fēitǎn

thảm bay

danh từ tiếng Trung
飞毯 thảm bay

Cụm từ thường dùng

fēitǎn
cưỡi thảm bay
shénfēitǎn
thảm bay thần kỳ

Câu ví dụ

xiǎoháizuòzàifēitǎnshàng
Cô bé ngồi trên thảm bay.
fēitǎndàimenchéngbǎo
Thảm bay đưa họ đến lâu đài.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"thảm bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảm bay" trong tiếng Trung là 飞毯, đọc là fēi tǎn.
飞毯 nghĩa là gì?
飞毯 (fēi tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảm bay".
飞毯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞毯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞毯 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩坐在飞毯上。 (Cô bé ngồi trên thảm bay.); 飞毯带他们去城堡。 (Thảm bay đưa họ đến lâu đài.).

Muốn nhớ "飞毯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí