"thảm bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảm bay" trong tiếng Trung là 飞毯, đọc là fēi tǎn.
飞毯 nghĩa là gì?
飞毯 (fēi tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảm bay".
飞毯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞毯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞毯 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩坐在飞毯上。 (Cô bé ngồi trên thảm bay.); 飞毯带他们去城堡。 (Thảm bay đưa họ đến lâu đài.).