YiWordsYiWords

fèiténg

sôi

động từ tiếng Trung
沸腾 sôi

Cụm từ thường dùng

fèiténgdeshuǐ
nước sôi
fèiténglái
sôi lên

Câu ví dụ

shuǐjīngfèiténgle
Nước đã sôi rồi.
guōdetāngzàishàngfèiténg
Nồi canh sôi trên bếp.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"sôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sôi" trong tiếng Trung là 沸腾, đọc là fèi téng.
沸腾 nghĩa là gì?
沸腾 (fèi téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sôi".
沸腾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沸腾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沸腾 như thế nào?
Ví dụ: 水已经沸腾了。 (Nước đã sôi rồi.); 锅里的汤在炉子上沸腾。 (Nồi canh sôi trên bếp.).

Muốn nhớ "沸腾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí