"rác thải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rác thải" trong tiếng Trung là 废物, đọc là fèi wù.
废物 nghĩa là gì?
废物 (fèi wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "rác thải".
废物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废物 như thế nào?
Ví dụ: 废物需要分类。 (Rác thải cần được phân loại.); 城市有很多废物。 (Thành phố có nhiều rác thải.).