YiWordsYiWords

shī

lạc lối

động từ tiếng Trung
迷失 lạc lối

Cụm từ thường dùng

zàisēnlínzhōngshī
lạc lối trong rừng
rénshēngshī
lạc lối cuộc đời

Câu ví dụ

zàichéngshìshīle
Tôi bị lạc lối trong thành phố.
zàirénshēngzhōnggǎndàoshī
Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lạc lối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạc lối" trong tiếng Trung là 迷失, đọc là mí shī.
迷失 nghĩa là gì?
迷失 (mí shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạc lối".
迷失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷失 như thế nào?
Ví dụ: 我在城市里迷失了。 (Tôi bị lạc lối trong thành phố.); 他在人生中感到迷失。 (Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.).

Muốn nhớ "迷失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí