YiWordsYiWords

fēixiáng

bay lượn

động từ tiếng Trung
飞翔 bay lượn

Cụm từ thường dùng

zài天空tiān kōng飞翔fēi xiáng
bay lượn trên trời
niǎoérfēixiáng
chim bay lượn

Câu ví dụ

鸟儿niǎo érzài天空tiān kōngzhōng飞翔fēi xiáng
Những con chim bay lượn trên bầu trời.
mèngxiǎngxiàngniǎoyàngfēixiáng
Tôi mơ được bay lượn như chim.

Khoảnh khắc năng động

Câu hỏi thường gặp

"bay lượn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bay lượn" trong tiếng Trung là 飞翔, đọc là fēi xiáng.
飞翔 nghĩa là gì?
飞翔 (fēi xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay lượn".
飞翔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞翔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞翔 như thế nào?
Ví dụ: 鸟儿在天空中飞翔。 (Những con chim bay lượn trên bầu trời.); 我梦想像鸟一样飞翔。 (Tôi mơ được bay lượn như chim.).

Muốn nhớ "飞翔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí