YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

leo

động từ tiếng Trung
爬 leo

Cụm từ thường dùng

shān
leo núi
lóu
leo cầu thang

Câu ví dụ

shàngleshāndǐng
Tôi leo lên đỉnh núi.
lóuhěnkuài
Cô ấy leo cầu thang rất nhanh.

Khoảnh khắc năng động

Câu hỏi thường gặp

"leo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"leo" trong tiếng Trung là 爬, đọc là pá.
爬 nghĩa là gì?
爬 (pá) trong tiếng Trung có nghĩa là "leo".
爬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爬 như thế nào?
Ví dụ: 我爬上了山顶。 (Tôi leo lên đỉnh núi.); 她爬楼梯很快。 (Cô ấy leo cầu thang rất nhanh.).

Muốn nhớ "爬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí