"trơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trơn" trong tiếng Trung là 滑, đọc là huá.
滑 nghĩa là gì?
滑 (huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trơn".
滑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滑 như thế nào?
Ví dụ: 地板很滑。 (Sàn nhà rất trơn.); 小心,路滑。 (Cẩn thận, đường trơn.).