YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huá

trơn

tính từ tiếng Trung
滑 trơn

Cụm từ thường dùng

huá
đường trơn
guānghuá
da trơn

Câu ví dụ

地板dì bǎnhěnhuá
Sàn nhà rất trơn.
xiǎoxīnhuá
Cẩn thận, đường trơn.

Khoảnh khắc năng động

Câu hỏi thường gặp

"trơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trơn" trong tiếng Trung là 滑, đọc là huá.
滑 nghĩa là gì?
滑 (huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trơn".
滑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滑 như thế nào?
Ví dụ: 地板很滑。 (Sàn nhà rất trơn.); 小心,路滑。 (Cẩn thận, đường trơn.).

Muốn nhớ "滑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí