"nhào tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhào tới" trong tiếng Trung là 扑, đọc là pū.
扑 nghĩa là gì?
扑 (pū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhào tới".
扑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扑 như thế nào?
Ví dụ: 猫扑向老鼠。 (Con mèo nhào tới con chuột.); 他扑上去抱住妈妈。 (Anh ấy nhào tới ôm mẹ.).