YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nhào tới

động từ tiếng Trung
扑 nhào tới

Cụm từ thường dùng

xiàngduìfāng
nhào tới đối phương
guòzhuāzhù
nhào tới bắt lấy

Câu ví dụ

māoxiànglǎoshǔ
Con mèo nhào tới con chuột.
shàngbàozhùma
Anh ấy nhào tới ôm mẹ.

Khoảnh khắc năng động

Câu hỏi thường gặp

"nhào tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhào tới" trong tiếng Trung là 扑, đọc là pū.
扑 nghĩa là gì?
扑 (pū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhào tới".
扑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扑 như thế nào?
Ví dụ: 猫扑向老鼠。 (Con mèo nhào tới con chuột.); 他扑上去抱住妈妈。 (Anh ấy nhào tới ôm mẹ.).

Muốn nhớ "扑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí