YiWordsYiWords

fēiyuè

nhảy vọt

động từ tiếng Trung
飞跃 nhảy vọt

Cụm từ thường dùng

shōufēiyuè
nhảy vọt về doanh thu
xuéfēiyuè
nhảy vọt trong học tập

Câu ví dụ

jīnniánxiāoliàngfēiyuè
Doanh số đã nhảy vọt năm nay.
zàigōngzuòshàngyǒulefēiyuè
Anh ấy nhảy vọt trong công việc.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"nhảy vọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy vọt" trong tiếng Trung là 飞跃, đọc là fēi yuè.
飞跃 nghĩa là gì?
飞跃 (fēi yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy vọt".
飞跃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞跃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞跃 như thế nào?
Ví dụ: 今年销量飞跃。 (Doanh số đã nhảy vọt năm nay.); 他在工作上有了飞跃。 (Anh ấy nhảy vọt trong công việc.).

Muốn nhớ "飞跃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí