"dù lượn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dù lượn" trong tiếng Trung là 滑翔伞, đọc là huá xiáng sǎn.
滑翔伞 nghĩa là gì?
滑翔伞 (huá xiáng sǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dù lượn".
滑翔伞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滑翔伞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滑翔伞 như thế nào?
Ví dụ: 我想在大叻尝试滑翔伞。 (Tôi muốn thử dù lượn ở Đà Lạt.); 滑翔伞带来自由的感觉。 (Dù lượn mang lại cảm giác tự do.).