YiWordsYiWords

pānyán

leo vách đá

động từ tiếng Trung
攀岩 leo vách đá

Cụm từ thường dùng

wàipānyán
leo vách đá ngoài trời
pānyánsài
thi đấu leo vách đá

Câu ví dụ

xiǎngchángshìpānyán
Tôi muốn thử leo vách đá.
zhōuchángpānyán
Anh ấy thường leo vách đá vào cuối tuần.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"leo vách đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"leo vách đá" trong tiếng Trung là 攀岩, đọc là pān yán.
攀岩 nghĩa là gì?
攀岩 (pān yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "leo vách đá".
攀岩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 攀岩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 攀岩 như thế nào?
Ví dụ: 我想尝试攀岩。 (Tôi muốn thử leo vách đá.); 他周末常去攀岩。 (Anh ấy thường leo vách đá vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "攀岩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí