YiWordsYiWords

Cùng cách viết:纲领

gànglíng

tạ đòn

danh từ tiếng Trung
杠铃 tạ đòn

Cụm từ thường dùng

gànglíng
nâng tạ đòn
jiànshēngànglíng
tạ đòn tập gym

Câu ví dụ

正在zhèng zàiyòng杠铃gàng líng锻炼duàn liàn
Anh ấy đang tập với tạ đòn.
mǎilegēnxīngànglíng
Tôi mua một chiếc tạ đòn mới.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"tạ đòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạ đòn" trong tiếng Trung là 杠铃, đọc là gàng líng.
杠铃 nghĩa là gì?
杠铃 (gàng líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạ đòn".
杠铃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杠铃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杠铃 như thế nào?
Ví dụ: 他正在用杠铃锻炼。 (Anh ấy đang tập với tạ đòn.); 我买了一根新杠铃。 (Tôi mua một chiếc tạ đòn mới.).

Muốn nhớ "杠铃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí