"khổ luyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khổ luyện" trong tiếng Trung là 苦练, đọc là kǔ liàn.
苦练 nghĩa là gì?
苦练 (kǔ liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khổ luyện".
苦练 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦练 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦练 như thế nào?
Ví dụ: 他每天苦练。 (Anh ấy khổ luyện mỗi ngày.); 想要精通必须苦练。 (Muốn giỏi phải khổ luyện.).