YiWordsYiWords

tiàosǎn

nhảy dù

động từ tiếng Trung
跳伞 nhảy dù

Cụm từ thường dùng

jūnshìtiàosǎn
nhảy dù quân sự
tiàosǎnxùnliàn
huấn luyện nhảy dù

Câu ví dụ

xiǎngchángshìtiàosǎn
Tôi muốn thử nhảy dù một lần.
cóngfēishàngtiàosǎn
Anh ấy nhảy dù từ máy bay.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"nhảy dù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy dù" trong tiếng Trung là 跳伞, đọc là tiào sǎn.
跳伞 nghĩa là gì?
跳伞 (tiào sǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy dù".
跳伞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳伞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳伞 như thế nào?
Ví dụ: 我想尝试一次跳伞。 (Tôi muốn thử nhảy dù một lần.); 他从飞机上跳伞。 (Anh ấy nhảy dù từ máy bay.).

Muốn nhớ "跳伞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí