YiWordsYiWords

fèn

tức giận

tính từ tiếng Trung
愤怒 tức giận

Cụm từ thường dùng

gǎndàofèn
cảm thấy tức giận
duìmǒurénfèn
tức giận với ai

Câu ví dụ

tīngdàogexiāoshífēichángfèn
Cô ấy rất tức giận khi nghe tin đó.
因为yīn wèibèipiànér愤怒fèn nù
Anh ta tức giận vì bị lừa.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tức giận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tức giận" trong tiếng Trung là 愤怒, đọc là fèn nù.
愤怒 nghĩa là gì?
愤怒 (fèn nù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tức giận".
愤怒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愤怒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愤怒 như thế nào?
Ví dụ: 她听到那个消息时非常愤怒。 (Cô ấy rất tức giận khi nghe tin đó.); 他因为被骗而愤怒。 (Anh ta tức giận vì bị lừa.).

Muốn nhớ "愤怒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí