YiWordsYiWords

huànxiǎng

ảo tưởng

danh từ tiếng Trung
幻想 ảo tưởng

Cụm từ thường dùng

shēnghuózàihuànxiǎngzhōng
sống trong ảo tưởng
liànghuànxiǎng
ảo tưởng sức mạnh

Câu ví dụ

shēnghuózàihuànxiǎngzhōng
Anh ấy sống trong ảo tưởng.
yàoduìjiéguǒbàoyǒuhuànxiǎng
Đừng ảo tưởng về kết quả.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ảo tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo tưởng" trong tiếng Trung là 幻想, đọc là huàn xiǎng.
幻想 nghĩa là gì?
幻想 (huàn xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo tưởng".
幻想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幻想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幻想 như thế nào?
Ví dụ: 他生活在幻想中。 (Anh ấy sống trong ảo tưởng.); 不要对结果抱有幻想。 (Đừng ảo tưởng về kết quả.).

Muốn nhớ "幻想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí